WinHSK

留言簿

HSK1n
0 · Lv.1
liúyán

sổ lưu bút; sổ ghi lời nhắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在留言簿里写感谢的话。

tā zài liú yán bù lǐ xiě gǎn xiè de huà.

HSK4

Anh ấy viết lời cảm ơn trong sổ lưu bút.

He wrote words of thanks in the guestbook.

游客在留言簿上签名。

Yóukè zài liúyán bù shàng qiānmíng.

HSK4

Du khách ký tên vào sổ lưu bút.

Tourists sign their names in the guestbook.

留言簿很有纪念意义。

Liúyánbù hěn yǒu jìniàn yìyì.

HSK4

Sổ lưu bút rất có ý nghĩa kỷ niệm.

The guestbook has great commemorative value.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan