WinHSK

畜产品

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǎnpǐn

hàng súc sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各级畜牧兽医部门务必深入开展饲料质量安全整治,加强技术指导和产销衔接服务,确保鸡蛋等畜产品安全放心,保障市场供应,保护产业发展。
义项 nHSK7-9

hàng súc sản

各级畜牧兽医部门务必深入开展饲料质量安全整治,加强技术指导和产销衔接服务,确保鸡蛋等畜产品安全放心,保障市场供应,保护产业发展。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan