拼
番木瓜
HSK5n 0 · Lv.1
fānmùguā
đu đủ
papaya
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种热带水果,果肉甜软,呈橙黄色。
等级
义项 ①n≈HSK5
đu đủ
一种热带水果,果肉甜软,呈橙黄色。
免费例句
妈妈买了一个番木瓜。
Māma mǎi le yī gè fān mù guā.
≈HSK1
Mẹ mua một quả đu đủ.
Mom bought a papaya.
我喜欢吃熟的番木瓜。
Wǒ xǐhuān chī shú de fān mù guā.
≈HSK4
Tôi thích ăn đu đủ chín.
I like to eat ripe papayas.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分