拼
疟疾病
HSK5n 0 · Lv.1
nüèjibìng
bệnh sốt rét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由疟原虫引起的传染病,主要通过蚊子传播。
等级
义项 ①n≈HSK5
bệnh sốt rét
一种由疟原虫引起的传染病,主要通过蚊子传播。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh sốt rét
bệnh sốt rét
一种由疟原虫引起的传染病,主要通过蚊子传播。