拼
疫苗正
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìmiáozhèng
chứng nhận tiêm vắc xin; Vaccine chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疫苗指用于预防疾病的生物制剂,正表示其状态或性质。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chứng nhận tiêm vắc xin; Vaccine chính
疫苗指用于预防疾病的生物制剂,正表示其状态或性质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分