拼
疯人院
HSK5n 0 · Lv.1
fēngrényuàn
bệnh viện tâm thần; nhà thương điên; dưỡng trí viện
madhouse; insane/lunatic asylum; mental home/institution/hospital/asylum
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门收容精神病人的病院
等级
义项 ①n≈HSK5
bệnh viện tâm thần; nhà thương điên; dưỡng trí viện
专门收容精神病人的病院
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分