WinHSK

癌细胞

HSK7-9n
0 · Lv.1
áibāo

tế bào ung thư

cancer/cancerous cell 防止 癌细胞 扩散 prevent cancer cells from spreading [ 相关词条 ] 癌细胞溶解 [名] [医学] carcinolysis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

癌细胞的扩散速度很快。

Ái xì bāo de kuòsàn sùdù hěn kuài.

HSK6

Tốc độ lây lan của tế bào ung thư rất nhanh.

Cancer cells spread very quickly.

科学家正在研究癌细胞。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū ái xì bāo.

HSK6

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tế bào ung thư.

Scientists are studying cancer cells.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan