WinHSK

登机口

HSK4n
0 · Lv.1
dēngkǒu

cửa lên máy bay; cổng lên máy bay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

候机室靠近登机口。

Hòu jī shì kàojìn dēng jī kǒu.

HSK5

Phòng chờ gần cửa lên máy bay.

The waiting room is near the boarding gate.

我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧?

HSK5

Tình huống & hội thoại

我看看你的登机牌,是在几号登机口,…HSK5
我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧?
我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。
好,好,一路平安,到了以后来个电话。
没问题。您回去吧,我去安检了,再见。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan