拼
登机桥
HSK4n 0 · Lv.1
dēngjīqiáo
cầu lên máy bay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aircraft boarding bridge
- boarding gate (at airport)
等级
义项 ①n≈HSK4
cầu lên máy bay
aircraft boarding bridge
义项 ②n≈HSK4
cổng lên máy bay (tại sân bay)
boarding gate (at airport)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分