WinHSK

登机证

HSK4n
0 · Lv.1
dēngzhèng

giấy lên máy bay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 登机时需要的票据,用于确认乘客身份和登机。
义项 nHSK4

giấy lên máy bay

登机时需要的票据,用于确认乘客身份和登机。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan