拼
登记卡
HSK5n 0 · Lv.1
dēngjìkǎ
thẻ đăng ký; phiếu đăng ký
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录个人信息或注册某项服务的卡片
等级
义项 ①n≈HSK5
thẻ đăng ký; phiếu đăng ký
用于记录个人信息或注册某项服务的卡片
免费例句
我需要一张新的登记卡。
Wǒ xūyào yī zhāng xīn de dēngjì kǎ.
≈HSK2
Tôi cần một phiếu đăng ký mới.
I need a new registration card.
他在登记卡上签了名。
Tā zài dēngjì kǎ shàng qiān le míng.
≈HSK4
Anh ấy đã ký tên trên phiếu đăng ký.
He signed his name on the registration card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分