拼
登记吨
HSK5n 0 · Lv.1
dēngjìdūn
tôn (đơn vị đo dung tích của tàu thuyền, tương đương 2,83 m3.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 计算船只容积的单位,1登记吨等于2.83立方米 (合100立方英尺) 简称吨
等级
义项 ①n≈HSK5
tôn (đơn vị đo dung tích của tàu thuyền, tương đương 2,83 m3.)
计算船只容积的单位,1登记吨等于2.83立方米 (合100立方英尺) 简称吨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分