拼
登记簿
HSK1n 0 · Lv.1
dēngjìbó
sổ đăng ký
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这本登记簿已经很旧了。
Zhè běn dēngjì bù yǐjīng hěn jiù le.
≈HSK2
Quyển sổ đăng ký này đã rất cũ rồi.
This registration book is already very old.
请把名字写在登记簿上。
Qǐng bǎ míngzì xiě zài dēngjì bù shàng.
≈HSK4
Xin hãy viết tên vào sổ đăng ký.
Please write your name in the register.
这本登记簿突然不见了。
Zhè běn dēng jì bù tūrán bù jiàn le.
≈HSK4
Quyển sổ đăng ký này đột nhiên biến mất rồi.
This register suddenly disappeared.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分