WinHSK

白僵蚕

HSK7-9n
0 · Lv.1
báijiāngcán

kén tằm trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种药用昆虫,常用于传统中医。
义项 nHSK7-9

kén tằm trắng

一种药用昆虫,常用于传统中医。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan