拼
白吃饭
HSK1n 0 · Lv.1
báichīfàn
ăn không ngồi rồi; chỉ ăn không làm.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白吃饭,指没本事,或光吃饭不干活。吊丧,在办丧事的人家(朋友或亲戚家)吃饭。只吃饭不做事
等级
义项 ①n≈HSK1
ăn không ngồi rồi; chỉ ăn không làm.
白吃饭,指没本事,或光吃饭不干活。吊丧,在办丧事的人家(朋友或亲戚家)吃饭。只吃饭不做事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分