WinHSK

白噪音

HSK7-9n
0 · Lv.1
báizàoyīn

tiếng ồn trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种包含所有频率的声音信号,具有相同的强度和功率,通常用于屏蔽其他声音或作为背景音
义项 nHSK7-9

tiếng ồn trắng

一种包含所有频率的声音信号,具有相同的强度和功率,通常用于屏蔽其他声音或作为背景音

免费例句

我喜欢睡觉时听白噪音。

Wǒ xǐhuān shuìjiào shí tīng bái zào yīn.

HSK4

Tôi thích nghe tiếng ồn trắng khi ngủ.

I like to listen to white noise when I sleep.

播放白噪音能帮助入睡。

Bōfàng bái zàoyīn néng bāngzhù rùshuì.

HSK4

Phát tiếng ồn trắng có thể giúp dễ ngủ.

Playing white noise can help you fall asleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan