拼
白报纸
HSK3n 0 · Lv.1
báibàozhǐ
giấy in; giấy in sách báo.
newsprint
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印报或印一般书刊用的纸
等级
义项 ①n≈HSK3
giấy in; giấy in sách báo.
印报或印一般书刊用的纸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy in; giấy in sách báo.
newsprint
giấy in; giấy in sách báo.
印报或印一般书刊用的纸