WinHSK

白水晶

HSK7-9n
0 · Lv.1
báishuǐjīng

thạch anh trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种透明的矿石,常用于装饰
义项 nHSK7-9

thạch anh trắng

一种透明的矿石,常用于装饰

免费例句

博物馆里展出了一块巨大的白水晶。

Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le yī kuài jùdà de bái shuǐjīng.

HSK4

Trong bảo tàng có trưng bày một viên thạch anh trắng khổng lồ.

A huge white crystal is on display in the museum.

白水晶项链很适合她。

Bái shuǐjīng xiàngliàn hěn shìhé tā.

HSK4

Dây chuyền thạch anh trắng rất hợp với cô ấy.

The white crystal necklace suits her very well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan