WinHSK

白炽灯

HSK3n
0 · Lv.1
báichìdēng

đèn sợi đốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最常用的一种电灯,采用真空或充有惰性气体的玻璃灯泡,电流通过时,灯丝白热发光
义项 nHSK3

đèn sợi đốt

最常用的一种电灯,采用真空或充有惰性气体的玻璃灯泡,电流通过时,灯丝白热发光

免费例句

这款白炽灯很耐用。

Zhè kuǎn báichì dēng hěn nàiyòng.

HSK4

Mẫu đèn sợi đốt này rất bền.

This type of incandescent lamp is very durable.

这是一盏老式的白炽灯。

Zhè shì yī zhǎn lǎo shì de bái chì dēng.

HSK5

Đây là một chiếc bóng đèn sợi đốt kiểu cũ.

This is an old-fashioned incandescent lamp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan