拼
白色体
HSK2n 0 · Lv.1
báisètǐ
tế bào trắng; màu trắng; cơ thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白色的颜色;指生物的身体结构。
等级
义项 ①n≈HSK2
tế bào trắng; màu trắng; cơ thể
白色的颜色;指生物的身体结构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tế bào trắng; màu trắng; cơ thể
tế bào trắng; màu trắng; cơ thể
白色的颜色;指生物的身体结构。