拼
白菜价
HSK4n 0 · Lv.1
báicàijià
(văn học) giá bắp cải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. cabbage price
- low price
等级
义项 ①n≈HSK4
(văn học) giá bắp cải
lit. cabbage price
义项 ②n≈HSK4
giá thấp
low price
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分