拼
白菜糕
HSK3n 0 · Lv.1
báicàigāo
thạch; bánh cải thảo; bánh làm từ cải thảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白菜糕是一种用白菜为主要原料制作的糕点,通常口感柔软,味道鲜美。
等级
义项 ①n≈HSK3
thạch; bánh cải thảo; bánh làm từ cải thảo
白菜糕是一种用白菜为主要原料制作的糕点,通常口感柔软,味道鲜美。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分