WinHSK

白萝卜

HSK7-9n
0 · Lv.1
báiluóbo

củ cải trắng

turnip

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白萝卜是一种常见的蔬菜,外表通常是白色的,味道清脆,常用于沙拉、汤或炒菜中。
义项 nHSK7-9

củ cải trắng

白萝卜是一种常见的蔬菜,外表通常是白色的,味道清脆,常用于沙拉、汤或炒菜中。

免费例句

你觉得白萝卜怎么做好吃?

Nǐ juéde bái luóbo zěnme zuò hǎochī?

HSK2

Cậu nghĩ củ cải trắng nấu sao ngon nhất?

How do you think white radish tastes best when cooked?

冬天吃白萝卜对身体很好。

Dōngtiān chī bái luóbo duì shēntǐ hěn hǎo.

HSK3

Mùa đông ăn củ cải trắng tốt cho sức khỏe.

Eating white radish in winter is good for your health.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan