拼
白蒙蒙
HSK7-9adj 0 · Lv.1
báiméngméng
mịt mù; mịt mờ; trắng mịt mờ (mô tả khói, mù, hơi nước)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
海面雾气腾腾,白蒙蒙的,什么也看不见。
Hǎi miàn wùqì téng téng, bái méng méng de, shénme yě kàn bù jiàn.
≈HSK5
Trên mặt biển khói sương cuồn cuộn, mịt mờ chẳng thấy được vật gì cả.
The sea surface was misty and hazy, and nothing could be seen.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分