WinHSK

白鳍豚

HSK1n
0 · Lv.1
báitún

cá voi nước ngọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国特有的淡水鲸类
义项 nHSK1

cá voi nước ngọt

中国特有的淡水鲸类

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan