拼
百万吨
HSK5n 0 · Lv.1
bǎiwàndūn
một triệu tấn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
目前的产量是一百万吨,技术革新后产量可以加倍,达到二百万吨。
Mùqián de chǎnliàng shì yībǎi wàn dūn, jìshù géxīn hòu chǎnliàng kěyǐ jiābèi, dádào èrbǎi wàn dūn.
≈HSK5
Sản lượng hiện tại là một triệu tấn, sau khi đổi mới kỹ thuật, sản lượng có thể tăng gấp đôi, đạt hai triệu tấn.
The current output is one million tons; after technological innovation, the output can double to two million tons.
百万吨的巨轮很少会被打翻,被打翻的常常是那些根基轻的小船。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分