拼
百事通
HSK4n 0 · Lv.1
bǎishìtōng
người thông tỏ mọi việc; người chuyện gì cũng biết (ý châm biếm)
knowledgeable person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指知道事情很多的人
等级
义项 ①n≈HSK4
người thông tỏ mọi việc; người chuyện gì cũng biết (ý châm biếm)
指知道事情很多的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分