拼
百分制
HSK5n 0 · Lv.1
bǎifēnzhì
thang điểm một trăm (thang điểm 100 điểm là tối đa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校评定学生成绩的一种记分方法一百分为最高成绩,六十分为及格
等级
义项 ①n≈HSK5
thang điểm một trăm (thang điểm 100 điểm là tối đa)
学校评定学生成绩的一种记分方法一百分为最高成绩,六十分为及格
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分