拼
百分号
HSK1n 0 · Lv.1
bǎifēnhào
ký hiệu phần trăm; phần trăm (%)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示百分数的符号
等级
义项 ①n≈HSK1
ký hiệu phần trăm; phần trăm (%)
表示百分数的符号
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ký hiệu phần trăm; phần trăm (%)
ký hiệu phần trăm; phần trăm (%)
表示百分数的符号