WinHSK

百分比

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎifēnbǐ

phần trăm; tỉ lệ

漢越 bách phân tỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 百分率。
义项 nHSK7-9

phần trăm; tỉ lệ

百分率。

免费例句

请计算这个折扣的百分比。

Qǐng jìsuàn zhège zhékòu de bǎifēnbǐ.

HSK5

Vui lòng tính phần trăm giảm giá này.

Please calculate the percentage of this discount.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan