WinHSK

百分点

HSK6n
0 · Lv.1
bǎifēndiǎn

điểm phần trăm

漢越 bách phân điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 统计学上称百分之一为一个百分点
义项 nHSK6

điểm phần trăm

统计学上称百分之一为一个百分点

免费例句

失业率下降了1.5个百分点。

Shīyèlǜ xiàjiàng le yī diǎn wǔ gè bǎifēndiǎn.

HSK6

Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm 1,5 điểm phần trăm.

The unemployment rate fell by 1.5 percentage points.

股价下跌了四个百分点。

Gǔjià xiàdiē le sì ge bǎifēndiǎn.

HSK6

Giá cổ phiếu đã giảm 4 điểm phần trăm.

The stock price fell by four percentage points.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan