拼
百合花
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎihéhuā
hoa bách hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 百合所开的花。花盖呈漏斗状,花被六片,有多种花色
- 在洁白、美丽、纯洁和脆弱等方面类似百合花的一种人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa bách hợp
百合所开的花。花盖呈漏斗状,花被六片,有多种花色
免费例句
我喜欢白色的百合花。
Wǒ xǐhuān báisè de bǎihéhuā.
≈HSK3
Tôi thích hoa bách hợp màu trắng.
I like white lilies.
百合花的香味很好闻。
Bǎihéhuā de xiāngwèi hěn hǎo wén.
≈HSK4
Mùi thơm của hoa bách hợp rất dễ chịu.
The scent of lilies is very pleasant.
义项 ②n≈HSK7-9
người xinh đẹp, thuần khiết, trong trắng, mỏng manh như hoa bách hợp
在洁白、美丽、纯洁和脆弱等方面类似百合花的一种人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分