拼
百花园
HSK3nlocal, n 0 · Lv.1
bǎihuāyuán
Khu vườn Baihua ở làng Hongmiao 洪廟村 | 洪庙村, Sơn Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Baihua garden in Hongmiao village 洪廟村|洪庙村 [Hóng miào cūn], Shandong
- Garden of Many Flowers (name)
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK3
Khu vườn Baihua ở làng Hongmiao 洪廟村 | 洪庙村, Sơn Đông
Baihua garden in Hongmiao village 洪廟村|洪庙村 [Hóng miào cūn], Shandong
义项 ②nlocal, n≈HSK3
Vườn nhiều hoa (tên)
Garden of Many Flowers (name)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分