WinHSK

百货店

HSK6n
0 · Lv.1
bǎihuòdiàn

cửa hàng bách hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想去百货店买东西。

Wǒ xiǎng qù bǎihuòdiàn mǎi dōngxi.

HSK4

Tôi muốn đi cửa hàng bách hóa mua đồ.

I want to go to the department store to buy things.

许多百货商店都卖电视机。

Xǔduō bǎihuò shāngdiàn dōu mài diànshìjī.

HSK4

Nhiều cửa hàng bách hóa bán ti vi.

Many department stores sell televisions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan