拼
百香果
HSK3n 0 · Lv.1
bǎixiāngguǒ
chanh leo; chanh dây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡蛋果、爱情果
等级
义项 ①n≈HSK3
chanh leo; chanh dây
鸡蛋果、爱情果
免费例句
妈妈喜欢喝百香果汁。
Māma xǐhuān hē bǎixiāngguǒ zhī.
≈HSK4
Mẹ thích uống nước ép chanh leo.
Mom likes to drink passion fruit juice.
百香果的味道很特别。
Bǎixiāngguǒ de wèidào hěn tèbié.
≈HSK4
Chanh leo có một hương vị rất đặc biệt.
The taste of passion fruit is very special.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分