WinHSK

皇宫菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
huánggōngcài

Rau mồng tơi; Cung đình ẩm thực; Ẩm thực của hoàng gia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇宫菜是指古代皇宫中所制作的菜肴,通常用料讲究,制作工艺复杂,代表了当时的饮食文化和烹饪技艺。
义项 nHSK7-9

Rau mồng tơi; Cung đình ẩm thực; Ẩm thực của hoàng gia

皇宫菜是指古代皇宫中所制作的菜肴,通常用料讲究,制作工艺复杂,代表了当时的饮食文化和烹饪技艺。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan