WinHSK

皮划艇

HSK7-9n
0 · Lv.1
huátǐng

xuồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. canoe
  2. kayak
义项 nHSK7-9

xuồng

canoe

义项 nHSK7-9

chèo xuồng

kayak

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan