WinHSK

皮肤病

HSK4n
0 · Lv.1
bìng

bệnh ngoài da

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生在皮肤黏膜和皮肤附属器疾病的总称
义项 nHSK4

bệnh ngoài da

发生在皮肤黏膜和皮肤附属器疾病的总称

免费例句

皮肤病需要及时治疗。

Pífūbìng xūyào jíshí zhìliáo.

HSK4

Bệnh ngoài da cần được điều trị kịp thời.

Skin diseases need timely treatment.

预防皮肤病非常重要。

Yùfáng pífūbìng fēicháng zhòngyào.

HSK4

Phòng ngừa bệnh ngoài da rất quan trọng.

Preventing skin diseases is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan