拼
皮肤科
HSK4n 0 · Lv.1
pífūkē
Khoa da liễu (bệnh ngoại da)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮肤科:医院科室
等级
义项 ①n≈HSK4
Khoa da liễu (bệnh ngoại da)
皮肤科:医院科室
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khoa da liễu (bệnh ngoại da)
Khoa da liễu (bệnh ngoại da)
皮肤科:医院科室