拼
皮革商
HSK7-9n 0 · Lv.1
pígéshāng
một đại lý làm việc với da và da động vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a dealer who works with animal hides and skins
- fellmonger
等级
义项 ①n≈HSK7-9
một đại lý làm việc với da và da động vật
a dealer who works with animal hides and skins
义项 ②n≈HSK7-9
người ăn bám
fellmonger
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分