WinHSK

盈利税

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíngshuì

Thuế doanh lợi (tiền lãi); Lợi nhuận thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 企业在盈利时需要向政府缴纳的税款。
义项 nHSK7-9

Thuế doanh lợi (tiền lãi); Lợi nhuận thuế

企业在盈利时需要向政府缴纳的税款。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan