拼
盐碱地
HSK4n 0 · Lv.1
yánjiǎndì
đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn