拼
盐碱地
HSK4n 0 · Lv.1
yánjiǎndì
đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 土壤中含有较多盐分的土地,不利于植物生长
等级
义项 ①n≈HSK4
đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn; đất nhiễm mặn; đất nhiễm phèn; đất chua mặn; đất mặn
土壤中含有较多盐分的土地,不利于植物生长
免费例句
这片土地是盐碱地。
Zhè piàn tǔdì shì yánjiǎndì.
≈HSK6
Mảnh đất này là đất mặn.
This piece of land is saline-alkali soil.
如果给你两块牧场放牧,一块是牧草稀少的盐碱地,一块是水草丰美的绿洲,为了养出肉质优良的羊,你会选择哪一块?
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分