WinHSK

监察部

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānchá

Bộ Giám sát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在国家安全监察部门的严格管控下,煤矿安全事故的发生频率有所下降。

Zài guójiā ānquán jiānchá bùmén de yángé guǎnkòng xià, méikuàng ānquán shìgù de fāshēng pínlǜ yǒu suǒ xiàjiàng.

HSK6

Dưới sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan giám sát an toàn quốc gia, tần suất tai nạn an toàn ở các mỏ than đã giảm xuống.

Under the strict control of the national safety supervision department, the frequency of safety accidents in coal mines has decreased.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan