WinHSK

监测器

HSK6n
0 · Lv.1
jiān

máy dò; thiết bị giám sát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

监测器捕捉到了微小的变化。

Jiāncèqì bǔzhuō dào le wēixiǎo de biànhuà.

HSK5

Thiết bị giám sát đã bắt được những thay đổi rất nhỏ.

The monitor captured tiny changes.

这个监测器可以测量温度。

Zhège jiāncèqì kěyǐ cèliáng wēndù.

HSK5

Thiết bị giám sát này có thể đo nhiệt độ.

This monitor can measure temperature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan