拼
监考者
HSK6n 0 · Lv.1
jiānkǎozhě
giám thị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她很害怕这位监考老师。
Tā hěn hàipà zhè wèi jiānkǎo lǎoshī.
≈HSK4
Cô ấy rất sợ vị giám thị này.
She is very afraid of this invigilator.
这位监考者很有经验。
Zhè wèi jiānkǎozhě hěn yǒu jīngyàn.
≈HSK4
Giám thị này rất có kinh nghiệm.
This invigilator is very experienced.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分