WinHSK

监视器

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānshì

màn hình giám sát; màn hình quan sát; máy theo dõi; màn hình điều khiển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 监视器是一种用于显示视频信号的设备,通常用于安防监控系统、计算机系统、广播电视等领域。
义项 nHSK7-9

màn hình giám sát; màn hình quan sát; máy theo dõi; màn hình điều khiển

监视器是一种用于显示视频信号的设备,通常用于安防监控系统、计算机系统、广播电视等领域。

免费例句

我们教室里的监视器坏了。

Wǒmen jiàoshì lǐ de jiānshìqì huài le.

HSK4

Màn hình giám sát lớp chúng tôi bị hỏng rồi.

The monitor in our classroom is broken.

我们学校有很多监控摄像头。

Wǒmen xuéxiào yǒu hěnduō jiānkòng shèxiàngtóu.

HSK5

Trường chúng tôi có rất nhiều máy theo dõi.

Our school has many surveillance cameras.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan