拼
监视器
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānshìqì
màn hình giám sát; màn hình quan sát; máy theo dõi; màn hình điều khiển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们教室里的监视器坏了。
Wǒmen jiàoshì lǐ de jiānshìqì huài le.
≈HSK4
Màn hình giám sát lớp chúng tôi bị hỏng rồi.
The monitor in our classroom is broken.
我们学校有很多监控摄像头。
Wǒmen xuéxiào yǒu hěnduō jiānkòng shèxiàngtóu.
≈HSK5
Trường chúng tôi có rất nhiều máy theo dõi.
Our school has many surveillance cameras.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分