拼
盒磁带
HSK7-9n 0 · Lv.1
hécídài
hộp băng từ; băng cát xét
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那个年代的人都听盒式磁带。
Nàge niándài de rén dōu tīng héshì cídài.
≈HSK4
Người của thời đại đó đều nghe băng cát xét.
People of that era all listened to cassette tapes.
这盒磁带的音质不太好。
Zhè hé cídài de yīnzhì bù tài hǎo.
≈HSK5
Chất lượng âm thanh của cuộn băng cát xét này không tốt lắm.
The sound quality of this cassette tape is not very good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分