WinHSK

盖房子

HSK5
0 · Lv.1
gàifángzi

xây nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盖房子是指建造房屋的过程。
义项 HSK5

xây nhà

盖房子是指建造房屋的过程。

免费例句

他们在盖房子。

Tāmen zài gài fángzi.

HSK4

Bọn họ đang xây nhà.

They are building a house.

他用砖头盖房子。

Tā yòng zhuāntou gài fángzi.

HSK4

Anh ấy dùng gạch xây nhà.

He builds a house with bricks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan